XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

脓痂疹 đọc là nóng jiā zhěn, nghĩa là bệnh chốc lở (y học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

脓痂疹

[nóng jiā zhěn] [脓 痂 疹]

bệnh chốc lở (y học)

Hỏi đáp về từ 脓痂疹

脓痂疹 nghĩa là gì?

脓痂疹 (nóng jiā zhěn) nghĩa là bệnh chốc lở (y học).

Cách viết 脓痂疹 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 脓, 痂, 疹 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.