腊梅
[là méi] [腊 梅]
hoa mai đông; hoa nhài mùa đông; Chimonanthus praecox
腊梅 đọc là là méi, nghĩa là hoa mai đông; hoa nhài mùa đông. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[là méi] [腊 梅]
hoa mai đông; hoa nhài mùa đông; Chimonanthus praecox
腊梅 (là méi) nghĩa là hoa mai đông; hoa nhài mùa đông.
Viết lần lượt từng chữ 腊, 梅 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.