XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

腋窝 đọc là yè wō, nghĩa là nách. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 腋窝

腋窝 nghĩa là gì?

腋窝 (yè wō) nghĩa là nách.

Cách viết 腋窝 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 腋, 窝 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.