夹肢窝
[gā zhi wō] [夹 肢 窝]
nách; cũng viết là 胳肢窝 (gā zhi wō)
夹肢窝 đọc là gā zhi wō, nghĩa là nách; cũng viết là 胳肢窝 (gā zhi wō). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gā zhi wō] [夹 肢 窝]
nách; cũng viết là 胳肢窝 (gā zhi wō)
夹肢窝 (gā zhi wō) nghĩa là nách; cũng viết là 胳肢窝 (gā zhi wō).
Viết lần lượt từng chữ 夹, 肢, 窝 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.