XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

腱鞘炎 đọc là jiàn qiào yán, nghĩa là viêm bao gân (y học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 腱鞘炎

腱鞘炎 nghĩa là gì?

腱鞘炎 (jiàn qiào yán) nghĩa là viêm bao gân (y học).

Cách viết 腱鞘炎 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 腱, 鞘, 炎 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.