臀产式分娩
[tún chǎn shì fēn miǎn] [臀 产 式 分 娩]
sinh ngả mông (y học)
臀产式分娩 đọc là tún chǎn shì fēn miǎn, nghĩa là sinh ngả mông (y học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tún chǎn shì fēn miǎn] [臀 产 式 分 娩]
sinh ngả mông (y học)
臀产式分娩 (tún chǎn shì fēn miǎn) nghĩa là sinh ngả mông (y học).
Viết lần lượt từng chữ 臀, 产, 式, 分, 娩 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.