XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

臀产式分娩 đọc là tún chǎn shì fēn miǎn, nghĩa là sinh ngả mông (y học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 臀产式分娩

臀产式分娩 nghĩa là gì?

臀产式分娩 (tún chǎn shì fēn miǎn) nghĩa là sinh ngả mông (y học).

Cách viết 臀产式分娩 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 臀, 产, 式, 分, 娩 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.