臣僚
[chén liáo] [臣 僚]
quan lại triều đình (thời xưa)
臣僚 đọc là chén liáo, nghĩa là quan lại triều đình (thời xưa). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chén liáo] [臣 僚]
quan lại triều đình (thời xưa)
臣僚 (chén liáo) nghĩa là quan lại triều đình (thời xưa).
Viết lần lượt từng chữ 臣, 僚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.