XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

芒硝 đọc là máng xiāo, nghĩa là mirabilit (Na2SO4x10H2O); muối Glauber. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

芒硝

[máng xiāo] [芒 硝]

mirabilit (Na2SO4x10H2O); muối Glauber

Hỏi đáp về từ 芒硝

芒硝 nghĩa là gì?

芒硝 (máng xiāo) nghĩa là mirabilit (Na2SO4x10H2O); muối Glauber.

Cách viết 芒硝 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 芒, 硝 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.