XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

芮氏 đọc là ruì shì, nghĩa là Richter (thang đo); Richter (tên). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 芮氏

芮氏 nghĩa là gì?

芮氏 (ruì shì) nghĩa là Richter (thang đo); Richter (tên).

Cách viết 芮氏 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 芮, 氏 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 芮氏?

Thường gặp: 芮氏规模 (ruì shì guī mó) – thang đo Richter.