芯片组
[xīn piàn zǔ] [芯 片 组]
bộ chip
芯片组 đọc là xīn piàn zǔ, nghĩa là bộ chip. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xīn piàn zǔ] [芯 片 组]
bộ chip
芯片组 (xīn piàn zǔ) nghĩa là bộ chip.
Viết lần lượt từng chữ 芯, 片, 组 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.