XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

苄胺 đọc là biàn àn, nghĩa là benzylamine C7H9N. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

苄胺

[biàn àn] [苄 胺]

benzylamine C7H9N

Hỏi đáp về từ 苄胺

苄胺 nghĩa là gì?

苄胺 (biàn àn) nghĩa là benzylamine C7H9N.

Cách viết 苄胺 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 苄, 胺 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.