XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

苔藓 đọc là tái xiǎn, nghĩa là rêu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

苔藓

[tái xiǎn] [苔 藓]

rêu

Hỏi đáp về từ 苔藓

苔藓 nghĩa là gì?

苔藓 (tái xiǎn) nghĩa là rêu.

Cách viết 苔藓 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 苔, 藓 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.