苛性钾
[kē xìng jiǎ] [苛 性 钾]
potash ăn da; hiđrôxít kali KOH
苛性钾 đọc là kē xìng jiǎ, nghĩa là potash ăn da; hiđrôxít kali KOH. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kē xìng jiǎ] [苛 性 钾]
potash ăn da; hiđrôxít kali KOH
苛性钾 (kē xìng jiǎ) nghĩa là potash ăn da; hiđrôxít kali KOH.
Viết lần lượt từng chữ 苛, 性, 钾 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.