荒芜
[huāng wú] [荒 芜]
bị bỏ mặc cho mọc không kiểm soát; rậm rạp; mọc hoang
荒芜 đọc là huāng wú, nghĩa là bị bỏ mặc cho mọc không kiểm soát; rậm rạp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huāng wú] [荒 芜]
bị bỏ mặc cho mọc không kiểm soát; rậm rạp; mọc hoang
荒芜 (huāng wú) nghĩa là bị bỏ mặc cho mọc không kiểm soát; rậm rạp.
Viết lần lượt từng chữ 荒, 芜 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.