荤菜
[hūn cài] [荤 菜]
món không chay (bao gồm thịt, cá, tỏi, hành, v.v.)
荤菜 đọc là hūn cài, nghĩa là món không chay (bao gồm thịt, cá, tỏi, hành, v.v.). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hūn cài] [荤 菜]
món không chay (bao gồm thịt, cá, tỏi, hành, v.v.)
荤菜 (hūn cài) nghĩa là món không chay (bao gồm thịt, cá, tỏi, hành, v.v.).
Viết lần lượt từng chữ 荤, 菜 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.