XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

荷尔蒙 đọc là hé ěr méng, nghĩa là hormone (từ mượn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 荷尔蒙

荷尔蒙 nghĩa là gì?

荷尔蒙 (hé ěr méng) nghĩa là hormone (từ mượn).

Cách viết 荷尔蒙 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 荷, 尔, 蒙 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.