XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

菜籽 đọc là cài zǐ, nghĩa là hạt rau; hạt cải dầu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 菜籽

菜籽 nghĩa là gì?

菜籽 (cài zǐ) nghĩa là hạt rau; hạt cải dầu.

Cách viết 菜籽 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 菜, 籽 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 菜籽?

Thường gặp: 油菜籽 (yóu cài zǐ) – hạt cải dầu (Brassica campestris); 芥菜籽 (jiè cài zǐ) – hạt mù tạt.