菠烷 đọc là bō wán, nghĩa là bornane; camphane C10H18. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 菠烷
菠烷 nghĩa là gì?
菠烷 (bō wán) nghĩa là bornane; camphane C10H18.
Cách viết 菠烷 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 菠, 烷 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.