萨嘎
[sà gā] [萨 嘎]
huyện Saga, tiếng Tạng: Sa dga' rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng
萨嘎 đọc là sà gā, nghĩa là huyện Saga, tiếng Tạng: Sa dga' rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sà gā] [萨 嘎]
huyện Saga, tiếng Tạng: Sa dga' rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng
萨嘎 (sà gā) nghĩa là huyện Saga, tiếng Tạng: Sa dga' rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng.
Viết lần lượt từng chữ 萨, 嘎 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 萨嘎县 (sà gā xiàn) – huyện Saga, tiếng Tạng: Sa dga' rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây….