葛根
[gé gēn] [葛 根]
củ sắn dây (Pueraria lobata), dùng trong y học Trung Quốc
葛根 đọc là gé gēn, nghĩa là củ sắn dây (Pueraria lobata), dùng trong y học Trung Quốc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gé gēn] [葛 根]
củ sắn dây (Pueraria lobata), dùng trong y học Trung Quốc
葛根 (gé gēn) nghĩa là củ sắn dây (Pueraria lobata), dùng trong y học Trung Quốc.
Viết lần lượt từng chữ 葛, 根 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.