蕉萃 đọc là qiáo cuì, nghĩa là biến thể của 憔悴 (qiáo cuì). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 蕉萃
蕉萃 nghĩa là gì?
蕉萃 (qiáo cuì) nghĩa là biến thể của 憔悴 (qiáo cuì).
Cách viết 蕉萃 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 蕉, 萃 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.