藓苔 đọc là xiǎn tái, nghĩa là rêu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 藓苔
藓苔 nghĩa là gì?
藓苔 (xiǎn tái) nghĩa là rêu.
Cách viết 藓苔 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 藓, 苔 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.