XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

虎烈拉 đọc là hǔ liè lā, nghĩa là bệnh tả (từ mượn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 虎烈拉

虎烈拉 nghĩa là gì?

虎烈拉 (hǔ liè lā) nghĩa là bệnh tả (từ mượn).

Cách viết 虎烈拉 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 虎, 烈, 拉 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.