虎视眈眈
[hǔ shì dān dān] [虎 视 眈 眈]
nhìn chằm chằm như hổ rình mồi (thành ngữ); nhìn một cách thèm thuồng
虎视眈眈 đọc là hǔ shì dān dān, nghĩa là nhìn chằm chằm như hổ rình mồi (thành ngữ); nhìn một cách thèm thuồng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hǔ shì dān dān] [虎 视 眈 眈]
nhìn chằm chằm như hổ rình mồi (thành ngữ); nhìn một cách thèm thuồng
虎视眈眈 (hǔ shì dān dān) nghĩa là nhìn chằm chằm như hổ rình mồi (thành ngữ); nhìn một cách thèm thuồng.
Viết lần lượt từng chữ 虎, 视, 眈, 眈 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.