Chữ 眈 đọc là dān, nghĩa là nhìn chằm chằm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
眈
[dān]
nhìn chằm chằm
Hỏi đáp về chữ 眈
眈 nghĩa là gì?
眈 (dān) nghĩa là nhìn chằm chằm.
Cách viết chữ 眈 như thế nào?
Viết lần lượt từng nét của chữ 眈 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Chữ 眈 có những từ ghép nào?
Thường gặp: 虎视眈眈 (hǔ shì dān dān) – nhìn chằm chằm như hổ rình mồi (thành ngữ).