蛤蟆 đọc là há ma, nghĩa là ếch; cóc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 蛤蟆
蛤蟆 nghĩa là gì?
蛤蟆 (há ma) nghĩa là ếch; cóc.
Cách viết 蛤蟆 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 蛤, 蟆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 蛤蟆?
Thường gặp: 癞蛤蟆 (lài há ma) – con cóc; 蛤蟆夯 (há ma hāng) – máy đầm hoặc máy nén chạy bằng điện; 蛤蟆镜 (há ma jìng) – kính mát phi công.