XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

蜕壳 đọc là tuì ké, nghĩa là lột xác; thay lông. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 蜕壳

蜕壳 nghĩa là gì?

蜕壳 (tuì ké) nghĩa là lột xác; thay lông.

Cách viết 蜕壳 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 蜕, 壳 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.