蝈蝈笼
[guō guō lóng] [蝈 蝈 笼]
lồng nuôi ve sầu hót
蝈蝈笼 đọc là guō guō lóng, nghĩa là lồng nuôi ve sầu hót. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guō guō lóng] [蝈 蝈 笼]
lồng nuôi ve sầu hót
蝈蝈笼 (guō guō lóng) nghĩa là lồng nuôi ve sầu hót.
Viết lần lượt từng chữ 蝈, 蝈, 笼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.