XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

袒膊 đọc là tǎn bó, nghĩa là cởi trần đến ngang thắt lưng; ở trần đến ngang thắt lưng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

袒膊

[tǎn bó] [袒 膊]

cởi trần đến ngang thắt lưng; ở trần đến ngang thắt lưng

Hỏi đáp về từ 袒膊

袒膊 nghĩa là gì?

袒膊 (tǎn bó) nghĩa là cởi trần đến ngang thắt lưng; ở trần đến ngang thắt lưng.

Cách viết 袒膊 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 袒, 膊 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.