裙带菜
[qún dài cài] [裙 带 菜]
wakame (Undaria pinnatifida), một loại rong biển ăn được
裙带菜 đọc là qún dài cài, nghĩa là wakame (Undaria pinnatifida), một loại rong biển ăn được. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qún dài cài] [裙 带 菜]
wakame (Undaria pinnatifida), một loại rong biển ăn được
裙带菜 (qún dài cài) nghĩa là wakame (Undaria pinnatifida), một loại rong biển ăn được.
Viết lần lượt từng chữ 裙, 带, 菜 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.