XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

襟怀夷旷 đọc là jīn huái yí kuàng, nghĩa là tư tưởng rộng rãi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 襟怀夷旷

襟怀夷旷 nghĩa là gì?

襟怀夷旷 (jīn huái yí kuàng) nghĩa là tư tưởng rộng rãi.

Cách viết 襟怀夷旷 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 襟, 怀, 夷, 旷 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.