襟怀夷旷
[jīn huái yí kuàng] [襟 怀 夷 旷]
tư tưởng rộng rãi
襟怀夷旷 đọc là jīn huái yí kuàng, nghĩa là tư tưởng rộng rãi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jīn huái yí kuàng] [襟 怀 夷 旷]
tư tưởng rộng rãi
襟怀夷旷 (jīn huái yí kuàng) nghĩa là tư tưởng rộng rãi.
Viết lần lượt từng chữ 襟, 怀, 夷, 旷 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.