XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

诃谴 đọc là hē qiǎn, nghĩa là biến thể của 呵谴 (hē qiǎn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

诃谴

[hē qiǎn] [诃 谴]

biến thể của 呵谴 (hē qiǎn)

Hỏi đáp về từ 诃谴

诃谴 nghĩa là gì?

诃谴 (hē qiǎn) nghĩa là biến thể của 呵谴 (hē qiǎn).

Cách viết 诃谴 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 诃, 谴 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.