XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

译词 đọc là yì cí, nghĩa là (ngôn ngữ học) từ tương đương; bản dịch của một thuật ngữ sang ngôn ngữ đích. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

译词

[yì cí] [译 词]

(ngôn ngữ học) từ tương đương; bản dịch của một thuật ngữ sang ngôn ngữ đích

Hỏi đáp về từ 译词

译词 nghĩa là gì?

译词 (yì cí) nghĩa là (ngôn ngữ học) từ tương đương; bản dịch của một thuật ngữ sang ngôn ngữ đích.

Cách viết 译词 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 译, 词 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 译词?

Thường gặp: 借译词 (jiè yì cí) – từ mô phỏng.