XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

等同语 đọc là děng tóng yǔ, nghĩa là (ngôn ngữ học) từ tương đương; bản dịch thuật ngữ sang ngôn ngữ đích. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 等同语

等同语 nghĩa là gì?

等同语 (děng tóng yǔ) nghĩa là (ngôn ngữ học) từ tương đương; bản dịch thuật ngữ sang ngôn ngữ đích.

Cách viết 等同语 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 等, 同, 语 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.