等同语
[děng tóng yǔ] [等 同 语]
(ngôn ngữ học) từ tương đương; bản dịch thuật ngữ sang ngôn ngữ đích
等同语 đọc là děng tóng yǔ, nghĩa là (ngôn ngữ học) từ tương đương; bản dịch thuật ngữ sang ngôn ngữ đích. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[děng tóng yǔ] [等 同 语]
(ngôn ngữ học) từ tương đương; bản dịch thuật ngữ sang ngôn ngữ đích
等同语 (děng tóng yǔ) nghĩa là (ngôn ngữ học) từ tương đương; bản dịch thuật ngữ sang ngôn ngữ đích.
Viết lần lượt từng chữ 等, 同, 语 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.