XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

诤谏 đọc là zhèng jiàn, nghĩa là phê bình thẳng thắn; khuyên bảo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

诤谏

[zhèng jiàn] [诤 谏]

phê bình thẳng thắn; khuyên bảo

Hỏi đáp về từ 诤谏

诤谏 nghĩa là gì?

诤谏 (zhèng jiàn) nghĩa là phê bình thẳng thắn; khuyên bảo.

Cách viết 诤谏 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 诤, 谏 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.