贪渎
[tān dú] [贪 渎]
(về quan chức) tham nhũng và sao nhãng nhiệm vụ
贪渎 đọc là tān dú, nghĩa là (về quan chức) tham nhũng và sao nhãng nhiệm vụ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tān dú] [贪 渎]
(về quan chức) tham nhũng và sao nhãng nhiệm vụ
贪渎 (tān dú) nghĩa là (về quan chức) tham nhũng và sao nhãng nhiệm vụ.
Viết lần lượt từng chữ 贪, 渎 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.