贪鄙 đọc là tān bǐ, nghĩa là tham lam và bủn xỉn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 贪鄙
贪鄙 nghĩa là gì?
贪鄙 (tān bǐ) nghĩa là tham lam và bủn xỉn.
Cách viết 贪鄙 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 贪, 鄙 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.