赃官污吏
[zāng guān wū lì] [赃 官 污 吏]
quan tham ô, quan lại tham nhũng (thành ngữ); lạm quyền và tham nhũng
赃官污吏 đọc là zāng guān wū lì, nghĩa là quan tham ô, quan lại tham nhũng (thành ngữ); lạm quyền và tham nhũng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zāng guān wū lì] [赃 官 污 吏]
quan tham ô, quan lại tham nhũng (thành ngữ); lạm quyền và tham nhũng
赃官污吏 (zāng guān wū lì) nghĩa là quan tham ô, quan lại tham nhũng (thành ngữ); lạm quyền và tham nhũng.
Viết lần lượt từng chữ 赃, 官, 污, 吏 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.