跌跌跄跄 đọc là diē diē qiàng qiàng, nghĩa là đi lảo đảo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 跌跌跄跄
跌跌跄跄 nghĩa là gì?
跌跌跄跄 (diē diē qiàng qiàng) nghĩa là đi lảo đảo.
Cách viết 跌跌跄跄 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 跌, 跌, 跄, 跄 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.