摇摇摆摆
[yáo yáo bǎi bǎi] [摇 摇 摆 摆]
đi lảo đảo; đi loạng choạng; đi lắc lư
摇摇摆摆 đọc là yáo yáo bǎi bǎi, nghĩa là đi lảo đảo; đi loạng choạng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yáo yáo bǎi bǎi] [摇 摇 摆 摆]
đi lảo đảo; đi loạng choạng; đi lắc lư
摇摇摆摆 (yáo yáo bǎi bǎi) nghĩa là đi lảo đảo; đi loạng choạng.
Viết lần lượt từng chữ 摇, 摇, 摆, 摆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.