XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

踢腿 đọc là tī tuǐ, nghĩa là đá; thực hiện động tác đá (nhảy múa, võ thuật, v.v.). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

踢腿

[tī tuǐ] [踢 腿]

đá; thực hiện động tác đá (nhảy múa, võ thuật, v.v.)

Hỏi đáp về từ 踢腿

踢腿 nghĩa là gì?

踢腿 (tī tuǐ) nghĩa là đá; thực hiện động tác đá (nhảy múa, võ thuật, v.v.).

Cách viết 踢腿 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 踢, 腿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.