蹑手蹑脚
[niè shǒu niè jiǎo] [蹑 手 蹑 脚]
đi nhẹ nhàng trên đầu ngón chân (thành ngữ)
蹑手蹑脚 đọc là niè shǒu niè jiǎo, nghĩa là đi nhẹ nhàng trên đầu ngón chân (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[niè shǒu niè jiǎo] [蹑 手 蹑 脚]
đi nhẹ nhàng trên đầu ngón chân (thành ngữ)
蹑手蹑脚 (niè shǒu niè jiǎo) nghĩa là đi nhẹ nhàng trên đầu ngón chân (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 蹑, 手, 蹑, 脚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.