XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

蹑脚根 đọc là niè jiǎo gēn, nghĩa là biến thể của 蹑脚跟 (niè jiǎo gēn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 蹑脚根

蹑脚根 nghĩa là gì?

蹑脚根 (niè jiǎo gēn) nghĩa là biến thể của 蹑脚跟 (niè jiǎo gēn).

Cách viết 蹑脚根 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 蹑, 脚, 根 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.