蹲苦窑 đọc là dūn kǔ yáo, nghĩa là (tiếng lóng) ngồi tù. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 蹲苦窑
蹲苦窑 nghĩa là gì?
蹲苦窑 (dūn kǔ yáo) nghĩa là (tiếng lóng) ngồi tù.
Cách viết 蹲苦窑 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 蹲, 苦, 窑 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.