躲躲闪闪 đọc là duǒ duǒ shǎn shǎn, nghĩa là né tránh; lẩn tránh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 躲躲闪闪
躲躲闪闪 nghĩa là gì?
躲躲闪闪 (duǒ duǒ shǎn shǎn) nghĩa là né tránh; lẩn tránh.
Cách viết 躲躲闪闪 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 躲, 躲, 闪, 闪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.