XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

躲藏 đọc là duǒ cáng, nghĩa là che giấu bản thân; đi trốn. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 7. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 躲藏

躲藏 nghĩa là gì?

躲藏 (duǒ cáng) nghĩa là che giấu bản thân; đi trốn. Đây là từ thuộc HSK 7.

Cách viết 躲藏 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 躲, 藏 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 躲藏?

Thường gặp: 躲躲藏藏 (duǒ duǒ cáng cáng) – đang lẩn trốn.