躲躲藏藏 đọc là duǒ duǒ cáng cáng, nghĩa là đang lẩn trốn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 躲躲藏藏
躲躲藏藏 nghĩa là gì?
躲躲藏藏 (duǒ duǒ cáng cáng) nghĩa là đang lẩn trốn.
Cách viết 躲躲藏藏 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 躲, 躲, 藏, 藏 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.