XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

矿藏 đọc là kuàng cáng, nghĩa là tài nguyên khoáng sản. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 8. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 8

矿藏【礦藏】

[kuàng cáng] [矿 藏]

tài nguyên khoáng sản

地下积存的自然矿物资源。

这片山区蕴藏着极其丰富的地下矿藏,极具开采价值。

zhè piàn shān qū yùn cáng zhe jí qí fēng fù de dì xià kuàng cáng, jí jù kāi cǎi jià zhí.

Vùng núi này ẩn chứa nguồn tài nguyên khoáng sản dưới lòng đất vô cùng phong phú, rất có giá trị khai thác.

Hỏi đáp về từ 矿藏

矿藏 nghĩa là gì?

矿藏 (kuàng cáng) nghĩa là tài nguyên khoáng sản. Đây là từ thuộc HSK 8.

Cách viết 矿藏 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 矿, 藏 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.