轶群 đọc là yì qún, nghĩa là biến thể của 逸群 (yì qún). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 轶群
轶群 nghĩa là gì?
轶群 (yì qún) nghĩa là biến thể của 逸群 (yì qún).
Cách viết 轶群 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 轶, 群 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.