XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

辑穆 đọc là jí mù, nghĩa là biến thể của 辑睦 (jí mù). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

辑穆

[jí mù] [辑 穆]

biến thể của 辑睦 (jí mù)

Hỏi đáp về từ 辑穆

辑穆 nghĩa là gì?

辑穆 (jí mù) nghĩa là biến thể của 辑睦 (jí mù).

Cách viết 辑穆 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 辑, 穆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.